sân cỏ

Học thuật
Thân thiện
sân cỏ

Hôm đó sân cỏ còn đẫm nước mưa, thế mà các vận động viên vẫn chơi hăng hái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu đất rộng trồng cỏ, chuyên dùng để thi đấu bóng đá: "sân cỏ" chỉ địa điểm thể thao được thiết kế với mặt cỏ tự nhiên hoặc nhân tạo, làm nơi diễn ra các trận đấu bóng đá chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hôm đó sân cỏ còn đẫm nước mưa, thế mà các vận động viên vẫn chơi hăng hái.
    • Các cầu thủ trẻ đang tập luyện chăm chỉ trên sân cỏ.
    • Sân cỏ của sân vận động quốc gia luôn được chăm sóc rất cẩn thận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt sân cỏ": bề mặt của khu vực thi đấu bóng đá.
    • Mặt sân cỏ ẩm ướt khiến trái bóng lăn nhanh hơn.
  • "chăm sóc sân cỏ": công việc bảo dưỡng, cắt tỉa để duy trì chất lượng mặt cỏ.
    • Đội ngũ nhân viên chăm sóc sân cỏ làm việc cả đêm trước trận đấu quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Sân bóng (dt): từ tổng quát hơn, chỉ nơi chơi bóng đá, có thể sân cỏ hoặc sân mặt sân khác ( dụ: sân bóng đá mini, sân bóng trong nhà).
  • Sân vận động (dt): công trình kiến trúc quy mô lớn khán đài, thường bao gồm một sân cỏtrung tâm để tổ chức các sự kiện thể thao.
  • Thảm cỏ (dt): diện tích cỏ được trồng, thường với mục đích trang trí hoặc giải trí, không chuyên cho thi đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Sân bóng đá: nơi dành riêng cho môn thể thao bóng đá.
Thành ngữ liên quan
  • "Sống chết trên sân cỏ": thể hiện tinh thần thi đấu hết mình, quyết liệt trong bóng đá.
    • Các cầu thủ luôn tinh thần sống chết trên sân cỏ màu cờ sắc áo.
sân cỏ

Hôm đó sân cỏ còn đẫm nước mưa, thế mà các vận động viên vẫn chơi hăng hái.

  1. dt Nơi tổ chức bóng đá: Hôm đó sân cỏ còn đẫm nước mưa, thế mà các vận động viên vẫn chơi hăng hái.